Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
financial aid


noun
money to support a worthy person or cause
Syn:
aid, economic aid
Hypernyms:
gift
Hyponyms:
social welfare, welfare, public assistance, philanthropy, philanthropic gift,
scholarship, fellowship, foreign aid, grant, grant-in-aid, traineeship


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.